Chi tiết
-
Mô tả:
- Hỗ trợ định dạng video Ultra H.265/H.265/H.264
- Đầu vào 16 kênh
- Hỗ trợ camera IP của bên thứ ba tuân thủ tiêu chuẩn ONVIF: Profile S, Profile G, Profile T
- Hỗ trợ 1 kênh HDMI, 1 kênh VGA. Độ phân giải HDMI lên đến 4K (3840x2160)
- Cung cấp đầu ra HDMI, VGA độc lập
- Ghi hình độ phân giải lên đến 12 Megapixel
- 2 ổ cứng SATA, dung lượng lên đến 10TB cho mỗi ổ cứng
- Nhiều chế độ khử méo hình mắt cá cho xem trực tiếp và phát lại trên cả giao diện web và GUI
- Hỗ trợ dự phòng nóng N+1
- Hỗ trợ đầu ra nguồn 12V
- Công nghệ ANR giúp tăng cường độ tin cậy lưu trữ khi mất kết nối mạng
- Lượt xem : 41
ĐẦU GHI HÌNH CAMERA - BBHN16VPG(N)-(V2)
- Thông tin sản phẩm
|
Model |
BBHN16VPG(N)-(V2) |
|
|
Video/Audio Input |
||
|
IP Video Input |
16-ch |
|
|
Two-way Audio Input |
1-ch, RCA |
|
|
Network |
|
|
|
Incoming Bandwidth |
384Mbps |
|
|
Outgoing Bandwidth |
384Mbps |
|
|
Remote Users |
128 |
|
|
Protocols |
P2P, UPnP, NTP, DHCP, PPPoE |
|
|
Video/Audio Output |
||
|
HDMI/VGA Output |
VGA: 1920x1080p/60Hz, 1920x1080p/50Hz, 1600x1200/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1280x720/60Hz, 1024x768/60Hz HDMI (HDMI audio output is not supported): 4K (3840x2160)/30Hz, 1920x1080p/60Hz, 1920x1080p/50Hz, 1600x1200/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1280x720/60Hz, 1024x768/60Hz |
|
|
Recording Resolution |
12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080p/960p/720p/D1/2CIF/CIF |
|
|
Audio Output |
1-ch, RCA |
|
|
Synchronous Playback |
16-ch |
|
|
Corridor Mode Screen |
3/4/5/7/9/10/12/16 |
|
|
Decoding |
||
|
Decoding format |
Ultra 265, H.265, H.264 |
|
|
Live view/Playback |
12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080p/960p/720p/D1/2CIF/CIF |
|
|
Capability |
2 x 12MP@30, 4 x 4K@30, 8 x 4MP@30, 9 x 4MP@25, 16 x 1080P@30, 32 x 960P@25, 36 x 720P@30, 64 x D1 |
|
|
Hard Disk |
||
|
SATA |
2 SATA interfaces |
|
|
Capacity |
up to 10TB for each HDD |
|
|
eSATA |
1 eSATA interface |
|
|
Disk Array |
||
|
Array Type |
Non |
|
|
Smart |
||
|
VCA Detection |
Face detection, Intrusion detection, Cross line detection, Audio detection, Defocus detection, Scene change detection, Auto tracking, Object left behind, Object removed |
|
|
VCA Search |
Face search, Behavior search |
|
|
Statistical Analysis |
People counting |
|
|
External Interface |
||
|
Network Interface |
2 RJ45 10M/100M/1000M self-adaptive Ethernet Interfaces |
|
|
Serial Interface |
1 x RS232, 1 x RS485 |
|
|
USB Interface |
Front panel: 2 x USB2.0,Rear panel: 1 x USB3.0 |
|
|
Alarm In |
16-ch |
|
|
Alarm Out |
4-ch |
|
|
General |
||
|
Power Supply |
100~240 VAC Power Consumption: ≤ 25 W (without HDD) |
|
|
Working Environment |
-10°C~+ 55°C (+14°F~+131°F), Humidity ≤ 90% RH (non-condensing) |
|
|
Dimensions (W×D×H) |
442mm ×426mm× 89mm (17.4" × 16.8"× 3.5") |
|
|
Weight (without HDD) |
≤ 5.7Kg (12.57lb) |
|

Phòng 9, Tòa Nhà 8, khu công viên Phần Mềm Quang Trung, phường Trung Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh
0936 391 800
Marketing@silverseahcm.vn
https://bienbachcm.vn