Chi tiết
-
Mô tả:
Hỗ trợ định dạng video Ultra H.265/H.265/H.264Đầu vào 32 kênhHỗ trợ camera IP của bên thứ ba tuân thủ tiêu chuẩn ONVIF: Profile S, Profile G, Profile THỗ trợ 2 kênh HDMI, 1 kênh VGA. HDMI1 và HDMI2 độ phân giải lên đến 4K (3840x2160)Cung cấp các đầu ra độc lập HDMI1, HDMI2, VGAGhi hình độ phân giải lên đến 12 MegapixelHỗ trợ RAID 0, 1, 5, 6, 108 ổ cứng SATA, dung lượng lên đến 10TB cho mỗi ổ cứngNhiều chế độ khử méo hình mắt cá cho xem trực tiếp và phát lại trên cả giao diện web và GUIHỗ trợ dự phòng nóng N+1Hỗ trợ đầu ra nguồn 12VCông nghệ ANR giúp tăng cường độ tin cậy lưu trữ khi mất kết nối mạng
- Lượt xem : 43
ĐẦU GHI HÌNH CAMERA - BBHN32VPH-V2
- Thông tin sản phẩm
|
Model |
BBHN32VPH-V2 |
|
|
Video/Audio Input |
|
|
|
IP Video Input |
32-ch |
|
|
Two-way Audio Input |
1-ch, RCA |
|
|
Network |
|
|
|
Incoming Bandwidth |
384Mbps |
|
|
Outgoing Bandwidth |
384Mbps |
|
|
Remote Users |
128 |
|
|
Protocols |
P2P, UPnP, NTP, DHCP, PPPoE |
|
|
Video/Audio Output |
||
|
HDMI/VGA Output |
VGA: 1920x1080p/60Hz, 1920x1080p/50Hz, 1600x1200/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1280x720/60Hz, 1024x768/60Hz HDMI1/HDMI2(HDMI audio output is not supported): 4K (3840x2160)/30Hz, 1920x1080p/60Hz, 1920x1080p/50Hz, 1600x1200/60Hz, 1280x1024/60Hz, 1280x720/60Hz, 1024x768/60Hz |
|
|
Recording Resolution |
12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080p/960p/720p/D1/2CIF/CIF |
|
|
Audio Output |
1-ch, RCA |
|
|
Synchronous Playback |
16-ch |
|
|
Corridor Mode Screen |
3/4/5/7/9/10/12/16/32 |
|
|
Decoding |
||
|
Decoding format |
Ultra 265, H.265, H.264 |
|
|
Live view/Playback |
12MP/8MP/6MP/5MP/4MP/3MP/1080p/960p/720p/D1/2CIF/CIF |
|
|
Capability |
2 x 12MP@30, 4 x 4K@30, 8 x 4MP@30, 9 x 4MP@25, 16 x 1080P@30, 32 x 960P@25, 36 x 720P@30, 64 x D1 |
|
|
Hard Disk |
||
|
SATA |
8 SATA interfaces |
|
|
Capacity |
up to 10TB for each HDD |
|
|
eSATA |
1 eSATA interface |
|
|
Disk Array |
||
|
Array Type |
RAID 0, 1, 5, 6, 10 |
|
|
Smart |
||
|
VCA Detection |
Face detection, Intrusion detection, Cross line detection, Audio detection, Defocus detection, Scene change detection, Auto tracking, Object left behind, Object removed |
|
|
VCA Search |
Face search, Behavior search |
|
|
Statistical Analysis |
People counting |
|
|
External Interface |
||
|
Network Interface |
2 RJ45 10M/100M/1000M self-adaptive Ethernet Interfaces |
|
|
Serial Interface |
1 x RS232, 1 x RS485 |
|
|
USB Interface |
Front panel: 2 x USB2.0,Rear panel: 1 x USB3.0 |
|
|
Alarm In |
16-ch |
|
|
Alarm Out |
4-ch |
|
|
General |
||
|
Power Supply |
100~240 VAC Power Consumption: ≤ 25 W (without HDD) |
|
|
Working Environment |
-10°C~+ 55°C (+14°F~+131°F), Humidity ≤ 90% RH (non-condensing) |
|
|
Dimensions (W×D×H) |
442mm ×426mm× 89mm (17.4" × 16.8"× 3.5") |
|
|
Weight (without HDD) |
≤ 5.7Kg (12.57lb) |
|

Phòng 9, Tòa Nhà 8, khu công viên Phần Mềm Quang Trung, phường Trung Mỹ Tây, Tp. Hồ Chí Minh
0936 391 800
Marketing@silverseahcm.vn
https://bienbachcm.vn